Chuyển đến nội dung
爆发爆發

bàofā

Hán Việt: BẠO PHÁT

HSK6

1Động từ

  1. bùng nổ
  2. bộc phát
  3. bùng phát
  4. bùng phát, bùng nổ

Ví dụ

  1. 火山突然爆发了。

    Huǒshān tūrán bàofā le.

    Núi lửa đột nhiên phun trào.

  2. 战争随时可能爆发。

    Zhànzhēng suíshí kěnéng bàofā.

    Chiến tranh có thể bùng nổ bất cứ lúc nào.

  3. 观众席上爆发出一阵热烈的掌声。

    Guānzhòngxí shang bàofā chū yí zhèn rèliè de zhǎngshēng.

    Từ hàng ghế khán giả bùng lên một tràng pháo tay nồng nhiệt.

  4. 推开房门,屋里爆发出一阵热烈的掌声。

    Tuīkāi fángmén, wū lǐ bàofā chū yí zhèn rèliè de zhǎngshēng.

    Đẩy cửa phòng, trong phòng bùng lên một tràng pháo tay nhiệt liệt.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 爆发冲突 bàofā chōngtūbùng nổ xung đột
  • 爆发危机 bàofā wēijībùng phát khủng hoảng
  • 疫情爆发 yìqíng bàofādịch bệnh bùng phát
  • 爆发掌声 bàofā zhǎngshēngbùng lên tràng pháo tay

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

火山内部的岩浆突然冲出地面;(事变、力量等)突然猛烈地发作。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

爆发 + tân ngữ (chiến tranh/dịch bệnh/xung đột)

biểu thị sự kiện, cảm xúc hoặc hiện tượng tự nhiên đột ngột xảy ra với cường độ mạnh. VD: 这里爆发了一场严重的传染病。– Nơi đây đã bùng phát một trận bệnh truyền nhiễm nghiêm trọng.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

爆
发

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng học tiếng Trung LOTUS

Cùng học, hỏi bài, chia sẻ tài liệu và luyện thi HSK mỗi ngày với giáo viên và hàng trăm bạn học.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1