1Động từ
- bùng nổ
- bộc phát
- bùng phát
- bùng phát, bùng nổ
Ví dụ
Huǒshān tūrán bàofā le.
Núi lửa đột nhiên phun trào.
Zhànzhēng suíshí kěnéng bàofā.
Chiến tranh có thể bùng nổ bất cứ lúc nào.
Guānzhòngxí shang bàofā chū yí zhèn rèliè de zhǎngshēng.
Từ hàng ghế khán giả bùng lên một tràng pháo tay nồng nhiệt.
Tuīkāi fángmén, wū lǐ bàofā chū yí zhèn rèliè de zhǎngshēng.
Đẩy cửa phòng, trong phòng bùng lên một tràng pháo tay nhiệt liệt.
Cách kết hợp từ 词语搭配
Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义
火山内部的岩浆突然冲出地面;(事变、力量等)突然猛烈地发作。
Ngữ pháp liên quan 相关语法
爆发 + tân ngữ (chiến tranh/dịch bệnh/xung đột)
biểu thị sự kiện, cảm xúc hoặc hiện tượng tự nhiên đột ngột xảy ra với cường độ mạnh. VD: 这里爆发了一场严重的传染病。– Nơi đây đã bùng phát một trận bệnh truyền nhiễm nghiêm trọng.
Từ đồng nghĩa – trái nghĩa
Đồng nghĩa
Cách viết chữ Hán – thứ tự nét
Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.
Từng chữ trong từ
Học viên đóng góp
Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.
- Đang tải…
🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.
