1Danh từ
- tình yêu
- tình ái
Ví dụ
Cách kết hợp từ 词语搭配
Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义
男女相爱的感情。
Ngữ pháp liên quan 相关语法
一段 + 爱情
Lượng từ cho tình yêu thường là 段. VD: 他有一段美好的爱情。– Anh ấy có một mối tình đẹp.
A 比 B + 更 / 还 + Tính từ
Trong câu so sánh dùng “比”, phía trước tính từ tuyệt đối không dùng các phó từ chỉ mức độ như “很”, “非常”, “真”. Nếu muốn nhấn mạnh mức độ chênh lệch tăng thêm (đã... lại càng... hơn), ta thêm phó từ “更” hoặc “还” vào trước tính từ.
这个爱情片比那个更有意思。 – Phim tình cảm này còn hay hơn phim kia.
今天比昨天还冷。 – Hôm nay còn lạnh hơn cả hôm qua.
Bài học: HSK2 · 我没忘你的生日 – Anh không quên sinh nhật em
Từ đồng nghĩa – trái nghĩa
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Chưa có dữ liệu.
Cách viết chữ Hán – thứ tự nét
Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.
Từng chữ trong từ
Từ có chứa “爱情” 1
Học viên đóng góp
Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.
- Đang tải…
🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.
