Chuyển đến nội dung
爱情愛情

àiqíng

Hán Việt: ÁI TÌNH

Danh từ

HSK4Lượng từ: 段、份

1Danh từ

  1. tình yêu
  2. tình ái

Ví dụ

  1. 这是一部感人的爱情电影。

    Zhè shì yí bù gǎnrén de àiqíng diànyǐng.Đây là một bộ phim tình cảm cảm động.

  2. 他们的爱情经受住了时间的考验。

    Tāmen de àiqíng jīngshòuzhù le shíjiān de kǎoyàn.Tình yêu của họ đã vượt qua thử thách của thời gian.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 爱情故事 àiqíng gùshicâu chuyện tình yêu
  • 一段爱情 yí duàn àiqíngmột mối tình
  • 爱情小说 àiqíng xiǎoshuōtiểu thuyết ngôn tình
  • 纯洁的爱情 chúnjié de àiqíngtình yêu trong sáng

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

男女相爱的感情。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

一段 + 爱情

Lượng từ cho tình yêu thường là 段. VD: 他有一段美好的爱情。– Anh ấy có một mối tình đẹp.

A 比 B + 更 / 还 + Tính từ

Trong câu so sánh dùng “比”, phía trước tính từ tuyệt đối không dùng các phó từ chỉ mức độ như “很”, “非常”, “真”. Nếu muốn nhấn mạnh mức độ chênh lệch tăng thêm (đã... lại càng... hơn), ta thêm phó từ “更” hoặc “还” vào trước tính từ.

这个爱情片比那个更有意思。 – Phim tình cảm này còn hay hơn phim kia.

今天比昨天还冷。 – Hôm nay còn lạnh hơn cả hôm qua.

Bài học: HSK2 · 我没忘你的生日 – Anh không quên sinh nhật em

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Trái nghĩa

Chưa có dữ liệu.

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

爱
情

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Từ có chứa “爱情” 1

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1