Chuyển đến nội dung
爱慕愛慕

àimù

Hán Việt: ÁI MỘ

Động từ

HSK7–9

1Động từ

  1. ái mộ
  2. ngưỡng mộ
  3. yêu mến

Ví dụ

  1. 他一直暗暗爱慕着那位姑娘。

    Tā yìzhí àn'àn àimù zhe nà wèi gūniang.Anh ấy luôn thầm ái mộ cô gái đó.

  2. 她并不爱慕虚荣,只想要平凡的生活。

    Tā bìng bù àimù xūróng, zhǐ xiǎng yào píngfán de shēnghuó.Cô ấy không hề hám hư vinh, chỉ mong một cuộc sống bình dị.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 爱慕虚荣 àimù xūrónghám danh hão, ham hư vinh
  • 心生爱慕 xīn shēng àimùnảy sinh lòng ái mộ
  • 爱慕之情 àimù zhī qíngtình cảm yêu mến/ái mộ
  • 暗暗爱慕 àn'àn àimùthầm thương trộm nhớ

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

喜爱仰慕。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

爱慕 + danh từ/người

Yêu mến, ngưỡng mộ ai đó hoặc theo đuổi điều gì (như hư vinh).

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

爱
慕

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1