1Danh từ
- bố
- ba
- cha
Ví dụ
Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义
父亲。
Ghi chú: Phía trên là bộ Phụ 父 (cha), phía dưới là chữ Ba 巴 hài âm.
Ngữ pháp liên quan 相关语法
đại từ nhân xưng + 爸
thường lược bỏ '的' trong xưng hô thân mật gia đình. VD: 他爸很忙。– Bố anh ấy rất bận.
A……,B 呢?
Trợ từ ngữ khí “呢” đặt ở cuối câu nghi vấn tỉnh lược, dùng để hỏi lại đối phương về cùng một nội dung vừa được đề cập trước đó mà không cần lặp lại cả câu hỏi.
我是越南人,你呢? – Tôi là người Việt Nam, còn bạn?
他爸爸是老师,他妈妈呢? – Bố anh ấy là giáo viên, còn mẹ anh ấy?
Bài học: HSK1 · 你家有几口人? – Nhà bạn có mấy người?
Từ đồng nghĩa – trái nghĩa
Cách viết chữ Hán – thứ tự nét
Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.
Từ có chứa “爸” 1
Học viên đóng góp
Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.
- Đang tải…
🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.
