Chuyển đến nội dung
狐狸

húli

Hán Việt: HỒ LY

Danh từ

HSK7–9Lượng từ: 只

1Danh từ

  1. con cáo
  2. hồ ly

Ví dụ

  1. 狐狸是一种非常狡猾的动物。

    Húli shì yì zhǒng fēicháng jiǎohuá de dòngwù.Cáo là một loài động vật rất ranh mãnh.

  2. 猎人在森林里发现了一只狐狸。

    Lièrén zài sēnlín lǐ fāxiàn le yì zhī húli.Người thợ săn phát hiện một con cáo trong rừng.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 狡猾的狐狸 jiǎohuá de húlicon cáo ranh mãnh
  • 狐狸尾巴 húli wěibađuôi cáo (nghĩa bóng: chân tướng xấu xa)
  • 老狐狸 lǎohúlicáo già, kẻ xảo quyệt

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

哺乳动物,毛赤黄色,尾巴长而蓬松,性狡猾。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

露出狐狸尾巴

Thành ngữ/quán dụng ngữ chỉ việc lộ rõ dã tâm, bản chất xấu xa bị phơi bày. VD: 坏人终于露出了狐狸尾巴。– Kẻ xấu cuối cùng cũng lộ đuôi cáo.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Trái nghĩa

Chưa có dữ liệu.

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

狐
狸

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1