Chuyển đến nội dung
猛烈

měngliè

Hán Việt: MÃNH LIỆT

Tính từ

HSK7–9

1Tính từ

  1. mãnh liệt
  2. dữ dội
  3. ác liệt

Ví dụ

  1. 风势非常猛烈。

    Fēngshì fēicháng měngliè.Sức gió vô cùng dữ dội.

  2. 我军发起了猛烈的进攻。

    Wǒ jūn fāqǐ le měngliè de jìngōng.Quân ta đã phát động cuộc tấn công mãnh liệt.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 猛烈进攻 měngliè jìngōngtấn công mãnh liệt
  • 猛烈撞击 měngliè zhuàngjīva chạm dữ dội
  • 炮火猛烈 pàohuǒ měnglièhỏa lực dữ dội
  • 反应猛烈 fǎnyìng měnglièphản ứng mãnh liệt

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

气势大,力量大;激烈。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

猛烈 + 地 + động từ

Làm trạng ngữ diễn tả hành động diễn ra dữ dội, dồn dập.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

猛
烈

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1