Chuyển đến nội dung
剧烈劇烈

jùliè

Hán Việt: KỊCH LIỆT

Tính từ

HSK6

1Tính từ

  1. dữ dội
  2. kịch liệt

Ví dụ

  1. 饭后不要做剧烈运动。

    Fàn hòu bú yào zuò jùliè yùndòng.Sau khi ăn không nên vận động dữ dội.

  2. 他感到一阵剧烈的胸痛。

    Tā gǎndào yí zhèn jùliè de xiōngtòng.Anh ấy cảm thấy một cơn đau ngực dữ dội.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 剧烈运动 jùliè yùndòngvận động mạnh, vận động dữ dội
  • 剧烈疼痛 jùliè téngtòngđau đớn dữ dội
  • 剧烈摇晃 jùliè yáohuàngrung lắc dữ dội
  • 剧烈变化 jùliè biànhuàbiến đổi mạnh mẽ

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

激烈而猛烈。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

剧烈 + 地 + Động từ

Làm gì đó một cách dữ dội, mãnh liệt.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

剧
烈

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1