1Tính từ
- ôn hòa (khí hậu)
- hiền lành
- nhẹ nhàng (tính tình, thái độ)
- ôn hòa, hòa nhã, dịu dàng
- ôn hòa, dịu dàng, nhã nhặn
Ví dụ
Cách kết hợp từ 词语搭配
Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义
气候不冷不热;态度或性格不急躁、不严厉。
Ngữ pháp liên quan 相关语法
态度/脾气 + 温和
dùng miêu tả tính khí, thái độ điềm tĩnh, dễ chịu. VD: 他对人很温和。– Anh ấy đối xử với mọi người rất nhã nhặn.
气候 + 温和
dùng miêu tả khí hậu không quá nóng cũng không quá lạnh. VD: 这里的气候非常温和。– Khí hậu nơi đây rất ôn hòa.
Từ đồng nghĩa – trái nghĩa
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách viết chữ Hán – thứ tự nét
Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.
Từng chữ trong từ
Học viên đóng góp
Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.
- Đang tải…
🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.
