Chuyển đến nội dung
激烈

jīliè

Hán Việt: KÍCH LIỆT

Tính từ

HSK5

1Tính từ

  1. kịch liệt
  2. gay gắt
  3. quyết liệt
  4. kịch liệt, gay gắt, dữ dội

Ví dụ

  1. 比赛进行得非常激烈。

    Bǐsài jìnxíng de fēicháng jīliè.Trận đấu diễn ra vô cùng kịch liệt.

  2. 两国之间爆发了激烈的冲突。

    Liǎng guó zhījiān bàofā le jīliè de chōngtū.Xung đột gay gắt đã bùng nổ giữa hai quốc gia.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 激烈竞争 jīliè jìngzhēngcạnh tranh khốc liệt
  • 激烈辩论 jīliè biànlùntranh luận kịch liệt
  • 激烈反抗 jīliè fǎnkàngphản kháng quyết liệt
  • 异常激烈 yìcháng jīlièhết sức gay gắt

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

(动作、言论等)剧烈;尖锐。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

激烈 + 地 + động từ

Làm phó từ bổ nghĩa cho động từ biểu thị hành động diễn ra dữ dội, căng thẳng. VD: 双方激烈地争论。– Hai bên tranh luận kịch liệt.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

激
烈

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1