Chuyển đến nội dung
猪蹄豬蹄

zhūtí

Hán Việt: TRƯ ĐỀ

Danh từ

HSK5Lượng từ: 只、个

1Danh từ

  1. móng giò
  2. chân giò heo

Ví dụ

  1. 妈妈今天炖了猪蹄汤。

    Māma jīntiān dùn le zhūtítāng.Hôm nay mẹ hầm canh móng giò.

  2. 红烧猪蹄是一道传统的中国菜。

    Hóngshāo zhūtí shì yí dào chuántǒng de Zhōngguó cài.Móng giò kho tàu là một món ăn truyền thống của Trung Quốc.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 红烧猪蹄 hóngshāo zhūtíchân giò kho tàu
  • 卤猪蹄 lǔ zhūtíchân giò phá lấu
  • 炖猪蹄 dùn zhūtímóng giò hầm
  • 买猪蹄 mǎi zhūtímua móng giò

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

猪的蹄子,常作食用原料。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

炖/煮 + 猪蹄

Hầm hoặc nấu móng giò heo. VD: 她喜欢炖猪蹄喝汤。– Cô ấy thích hầm móng giò để lấy nước dùng.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Chưa có dữ liệu.

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

猪
蹄

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1