1Danh từ
- một giờ (thời gian)
Ví dụ
2Lượng từ
- một chút
- một ít
Ví dụ
Cách kết hợp từ 词语搭配
Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义
表示一时的时刻;或表示数量少。
Ngữ pháp liên quan 相关语法
一点 + danh từ
biểu thị số lượng ít, làm định ngữ bổ nghĩa cho danh từ. VD: 吃一点饭。– Ăn một chút cơm.
tính từ + 一点
đặt sau tính từ biểu thị sự so sánh, mức độ tăng thêm một chút. VD: 便宜一点。– Rẻ hơn một chút.
一点也/都 + 不/没……
hoàn toàn không, một chút cũng không. VD: 我一点也不累。– Tôi một chút cũng không mệt.
一 + Lượng từ + 名词 / 一点儿 (+ 名词) + 也 / 都 + 不 / 没 + Động từ / Tính từ
Cấu trúc dùng để biểu thị sự phủ định hoàn toàn (không hề, một chút cũng không). Khi vị ngữ là động từ, danh từ tân ngữ được chuyển lên trước và đi cùng '一 + lượng từ' hoặc '一点儿'. Khi vị ngữ là tính từ, thường dùng '一点儿也/都 + 不/没 + Tính từ'.
这个假期我一点儿也不忙。 – Kỳ nghỉ này tôi chẳng bận chút nào.
他一次马也没骑过。 – Anh ấy chưa cưỡi ngựa lần nào cả.
Bài học: HSK3 · 去草原旅游 – Đi du lịch thảo nguyên
A + 比 + B + Tính từ + 一点儿 / 一些
Dùng trong câu so sánh hơn khi mức độ chênh lệch giữa hai đối tượng là rất nhỏ. '一点儿' (yìdiǎnr) hoặc '一些' (yìxiē) luôn đặt sau tính từ, tuyệt đối không dùng thêm các phó từ chỉ mức độ như '很', '非常' trước tính từ.
这个本子只比你的贵一点儿。 – Cuốn vở này chỉ đắt hơn cuốn của bạn một chút thôi.
姐姐比我高一点儿。 – Chị gái cao hơn tôi một chút.
Bài học: HSK2 · 新年礼物 – Quà năm mới
Từ đồng nghĩa – trái nghĩa
Cách viết chữ Hán – thứ tự nét
Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.
Từng chữ trong từ
Từ có chứa “一点” 4
Học viên đóng góp
Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.
- Đang tải…
🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.
