Chuyển đến nội dung
猫咪貓咪

māomī

Lượng từ: 只

1Danh từ

  1. mèo
  2. mèo cưng
  3. bé mèo

Ví dụ

  1. 这只猫咪非常可爱。

    Zhè zhī māomī fēicháng kě'ài.

    Bé mèo này vô cùng đáng yêu.

  2. 我每天下班回家都要喂猫咪。

    Wǒ měitiān xiàbān huíjiā dōu yào wèi māomī.

    Mỗi ngày tan làm về nhà tôi đều cho mèo cưng ăn.

  3. 猫咪喜欢在阳光下睡觉。

    Māomī xǐhuan zài yángguāng xià shuìjiào.

    Mèo cưng thích ngủ dưới ánh nắng.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 可爱的猫咪 kě'ài de māomīmèo cưng đáng yêu
  • 养猫咪 yǎng māomīnuôi mèo
  • 喂猫咪 wèi māomīcho mèo ăn
  • 抱猫咪 bào māomīôm mèo

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

对猫的亲昵称呼。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

养 + 猫咪

nuôi mèo (cách gọi thân thiết). VD: 我家养了两只猫咪。– Nhà tôi nuôi hai bé mèo.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

猫
咪

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng học tiếng Trung LOTUS

Cùng học, hỏi bài, chia sẻ tài liệu và luyện thi HSK mỗi ngày với giáo viên và hàng trăm bạn học.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1