Chuyển đến nội dung
爬上

páshàng

Động từ

1Động từ

  1. trèo lên
  2. leo lên
  3. bò lên

Ví dụ

  1. 小猫轻巧地爬上了大树。

    Xiǎomāo qīngqiǎo de pá shàng le dàshù.Chú mèo con thoăn thoắt trèo lên cây lớn.

  2. 经过两个小时的努力,我们终于爬上了山顶。

    Jīngguò liǎng gè xiǎoshí de nǔlì, wǒmen zhōngyú pá shàng le shāndǐng.Sau hai tiếng nỗ lực, cuối cùng chúng tôi cũng leo lên đỉnh núi.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 爬上山顶 pá shàng shāndǐngleo lên đỉnh núi
  • 爬上树 pá shàng shùtrèo lên cây
  • 爬上屋顶 pá shàng wūdǐngtrèo lên mái nhà
  • 艰难地爬上 jiānnán de pá shàngkhó khăn bò/leo lên

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

抓着东西往上攀登,或者伏在地面等物体上往高处移动。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

爬上 + danh từ nơi chốn/vật thể

Biểu thị hành động leo trèo hoặc bò lên một vị trí cao hơn. VD: 爬上楼梯。– Trèo lên cầu thang.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

爬
上

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1