Chuyển đến nội dung
男孩儿男孩兒

nánháir

Hán Việt: NAM HÀI NHI

Danh từ

HSK2Lượng từ: 个、名、位

1Danh từ

  1. cậu bé
  2. bé trai
  3. con trai
  4. bé trai, con trai
  5. cậu bé, bé trai

Ví dụ

  1. 那个小男孩儿正在玩玩具。

    Nàge xiǎo nánháir zhèngzài wán wánjù.Cậu bé kia đang chơi đồ chơi.

  2. 他是一个很听话的男孩儿。

    Tā shì yí gè hěn tīnghuà de nánháir.Cậu ấy là một bé trai rất ngoan ngoãn.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 小男孩儿 xiǎo nánháircậu bé nhỏ
  • 一个男孩儿 yí gè nánháirmột cậu bé
  • 年轻男孩儿 niánqīng nánháirchàng trai trẻ
  • 懂事的男孩儿 dǒngshì de nánháircậu bé hiểu chuyện

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

男性的儿童或少年。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

Số lượng từ + 男孩儿

dùng để đếm số lượng bé trai hoặc thiếu niên nam. VD: 教室里有三个男孩儿。– Trong lớp có ba cậu bé.

A + 没有 + B + (这么 / 那么) + Tính từ

Dùng để so sánh kém hơn, mang nghĩa 'A không bằng B'. Trước tính từ có thể thêm '这么' (thế này) hoặc '那么' (như thế, đến thế) để nhấn mạnh mức độ của B. Lưu ý: không dùng các phó từ chỉ mức độ như '很', '非常' sau B. Thể khẳng định dùng '有' thường xuất hiện trong câu hỏi nghi vấn: 'A + 有 + B + Tính từ + 吗?'.

小明没有那个男孩儿那么高。 – Tiểu Minh không cao bằng cậu bé kia.

今天没有昨天那么冷。 – Hôm nay không lạnh bằng hôm qua.

Bài học: HSK2 · 走路回家吧 – Đi bộ về nhà thôi

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

男
孩
儿

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1