1Danh từ
- trẻ con
- đứa bé
- con
Ví dụ
Cách kết hợp từ 词语搭配
Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义
儿童,也指儿女。
Ghi chú: Bên trái là bộ Tử (子 - con nít, đứa trẻ), bên phải là chữ Hợi (亥); chỉ trẻ con.
Ngữ pháp liên quan 相关语法
孩 + 子
Thường ghép thành từ song âm tiết 孩子 để chỉ trẻ nhỏ hoặc con cái. VD: 孩子们都去上学了。– Lũ trẻ đều đi học cả rồi.
Tính từ / Trạng ngữ + 地 + Động từ (结构助词“地”)
Trợ từ kết cấu “地” (đọc là de) đặt giữa trạng ngữ (thường là tính từ đơn, cụm tính từ hoặc tính từ lặp lại) và động từ, dùng để miêu tả phương thức, trạng thái hoặc thái độ khi thực hiện hành động (tương đương với 'một cách...' trong tiếng Việt).
孩子们高高兴兴地吃蛋糕。 – Bọn trẻ vui vẻ ăn bánh kem.
弟弟高兴地吃鱼。 – Em trai vui vẻ ăn cá.
Bài học: HSK2 · 快快乐乐过生日 – Đón sinh nhật thật vui vẻ
Từ đồng nghĩa – trái nghĩa
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Chưa có dữ liệu.
Cách viết chữ Hán – thứ tự nét
Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.
Từ có chứa “孩” 10
- 孩子háizi HÀI TỬđứa trẻ; con cái; con cái, đứa trẻHSK1
- 男孩nánhái NAM HÀIbé trai; cậu bé; con traiHSK1
- 小孩xiǎohái TIỂU HÀItrẻ con; đứa trẻHSK3
- 孩儿háir HÀI NHIcon; con cái (lời cha mẹ gọi con hoặc con tự xưng với cha mẹ trong ngữ cảnh thân mật, cổ trang); đứa trẻ
- 男孩子nánháizi NAM HÀI TỬbé trai; con trai; chàng traiHSK1
- 女孩子nǚháizi NỮ HÀI TỬbé gái; cô gái; con gáiHSK1
- 小孩子xiǎoháizi TIỂU HÀI TỬtrẻ con; đứa bé; trẻ nhỏHSK1
- 男孩儿nánháir NAM HÀI NHIcậu bé; bé trai; con traiHSK2
- 女孩儿nǚháir NỮ HÀI NHIcô bé; bé gái; con gáiHSK2
- 小孩儿xiǎoháir TIỂU HÀI NHItrẻ con; đứa bé; trẻ nhỏHSK2
Học viên đóng góp
Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.
- Đang tải…
🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.
