Chuyển đến nội dung
孩

hái

Hán Việt: HÀI

Danh từ

HSK2Lượng từ: 个Bộ: 子9 nét

1Danh từ

  1. trẻ con
  2. đứa bé
  3. con

Ví dụ

  1. 那个小女孩很聪明。

    Nàge xiǎo nǚhái hěn cōngming.Bé gái đó rất thông minh.

  2. 孩子们正在操场上做游戏。

    Háizimen zhèngzài cāochǎng shang zuò yóuxì.Lũ trẻ đang chơi trò chơi trên sân tập.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 孩子 háizitrẻ con, con cái
  • 男孩 nánháicậu bé, bé trai
  • 女孩 nǚháicô bé, bé gái
  • 小孩 xiǎoháiđứa trẻ, con nít
  • 女孩子 nǚháizicô gái, bạn gái

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

儿童,也指儿女。

Ghi chú: Bên trái là bộ Tử (子 - con nít, đứa trẻ), bên phải là chữ Hợi (亥); chỉ trẻ con.

Ngữ pháp liên quan 相关语法

孩 + 子

Thường ghép thành từ song âm tiết 孩子 để chỉ trẻ nhỏ hoặc con cái. VD: 孩子们都去上学了。– Lũ trẻ đều đi học cả rồi.

Tính từ / Trạng ngữ + 地 + Động từ (结构助词“地”)

Trợ từ kết cấu “地” (đọc là de) đặt giữa trạng ngữ (thường là tính từ đơn, cụm tính từ hoặc tính từ lặp lại) và động từ, dùng để miêu tả phương thức, trạng thái hoặc thái độ khi thực hiện hành động (tương đương với 'một cách...' trong tiếng Việt).

孩子们高高兴兴地吃蛋糕。 – Bọn trẻ vui vẻ ăn bánh kem.

弟弟高兴地吃鱼。 – Em trai vui vẻ ăn cá.

Bài học: HSK2 · 快快乐乐过生日 – Đón sinh nhật thật vui vẻ

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

孩

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từ có chứa “孩” 10

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1