1Danh từ
- nút thắt
- mấu chốt của vấn đề
- chỗ vướng mắc
Ví dụ
Wǒmen bìxū zhǎochū wèntí de zhēngjié suǒzài.
Chúng ta phải tìm ra nút thắt của vấn đề.
Gōutōng bú chàng shì dǎozhì shuāngfāng máodùn de zhēnzhèng zhēngjié.
Giao tiếp không thông suốt chính là mấu chốt thực sự dẫn đến mâu thuẫn giữa hai bên.
Zhǐyǒu zhuāzhù zhēngjié, cáinéng cóng gēnběn shàng jiějué kùnnan.
Chỉ có nắm bắt đúng chỗ vướng mắc thì mới có thể giải quyết khó khăn từ tận gốc rễ.
Cách kết hợp từ 词语搭配
Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义
比喻事情弄坏或不能解决的关键所在。
Ghi chú: Lưu ý chữ 症 ở đây đọc là zhēng (âm thanh 1), không đọc zhèng.
Ngữ pháp liên quan 相关语法
问题的症结在于……
Dùng để chỉ ra căn nguyên hoặc mấu chốt của một vấn đề nan giải.
Từ đồng nghĩa – trái nghĩa
Cách viết chữ Hán – thứ tự nét
Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.
Từng chữ trong từ
Học viên đóng góp
Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.
- Đang tải…
🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.
