Chuyển đến nội dung
热点熱點

rèdiǎn

Hán Việt: NHIỆT ĐIỂM

Danh từ

HSK6Lượng từ: 个

1Danh từ

  1. điểm nóng
  2. tiêu điểm
  3. vấn đề được chú ý

Ví dụ

  1. 环保问题成为了最近的热点。

    Huánbǎo wèntí chéngwéi le zuìjìn de rèdiǎn.Vấn đề bảo vệ môi trường đã trở thành điểm nóng gần đây.

  2. 这个旅游景点是今年假期的热门热点。

    Zhège lǚyóu jǐngdiǎn shì jīnnián jiàqī de rèmén rèdiǎn.Điểm du lịch này là tâm điểm thu hút trong kỳ nghỉ năm nay.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 热点话题 rèdiǎn huàtíchủ đề nóng, tâm điểm thảo luận
  • 热点问题 rèdiǎn wèntívấn đề nóng hổi
  • 追逐热点 zhuīzhú rèdiǎnchạy theo xu hướng hot
  • 聚焦热点 jùjiāo rèdiǎntập trung vào điểm nóng
  • 成为热点 chéngwéi rèdiǎntrở thành tiêu điểm

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

比较引人注目或容易引发关注的人、事、地方。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

成为……的热点

Trở thành tâm điểm, điểm nóng của cái gì.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

热
点

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1