Chuyển đến nội dung
关节關節

guānjié

Hán Việt: QUAN TIẾT

Danh từ

HSK7–9Lượng từ: 个

1Danh từ

  1. khớp (xương)
  2. mấu chốt
  3. điểm then chốt

Ví dụ

  1. 天气一变冷,他的膝关节就隐隐作痛。

    Tiānqì yí biàn lěng, tā de xī guānjié jiù yǐnyǐn-zuòtòng.Hễ trời chuyển lạnh, khớp gối của ông ấy lại đau âm ỉ.

  2. 在事情成败的关键关节上,绝不能马虎。

    Zài shìqíng chéngbài de guānjiàn guānjié shang, jué bù néng mǎhu.Ở thời điểm mấu chốt quyết định thành bại của sự việc, tuyệt đối không được lơ là.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 关节炎 guānjiéyánviêm khớp
  • 膝关节 xīguānjiékhớp gối
  • 关键关节 guānjiàn guānjiémắt xích mấu chốt
  • 关节痛 guānjiétòngđau khớp

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

骨头互相连接的地方;也比喻起决定作用的环节或暗中通融的门路。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

在……(的)关节上

Dùng theo nghĩa bóng, chỉ thời khắc hoặc khâu mấu chốt, mang tính quyết định.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

关
节

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Từ có chứa “关节” 2

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1