Chuyển đến nội dung
登山

dēngshān

Hán Việt: ĐĂNG SƠN

Động từ

HSK4

1Động từ

  1. leo núi

Ví dụ

  1. 周末很多年轻人喜欢去郊区登山。

    Zhōumò hěn duō niánqīngrén xǐhuan qù jiāoqū dēngshān.Cuối tuần có rất nhiều người trẻ thích đi ngoại ô leo núi.

  2. 登山不仅能锻炼身体,还能放松心情。

    Dēngshān bùjǐn néng duànliàn shēntǐ, hái néng fàngsōng xīnqíng.Leo núi không chỉ giúp rèn luyện thân thể mà còn giúp thư giãn tâm trạng.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 登山鞋 dēngshān xiégiày leo núi
  • 登山爱好者 dēngshān àihàozhěngười thích leo núi
  • 去登山 qù dēngshānđi leo núi
  • 登山运动 dēngshān yùndòngmôn thể thao leo núi

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

攀登高山,多作为一种体育运动或休闲活动。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

去 + 登山

Biểu thị đi leo núi. VD: 我们周末去登山。– Cuối tuần chúng tôi đi leo núi.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

登
山

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Từ có chứa “登山” 2

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1