Chuyển đến nội dung
登陆登陸

dēnglù

Hán Việt: ĐĂNG LỤC

Động từ

HSK7–9

1Động từ

  1. đổ bộ (từ biển lên đất liền)
  2. chính thức tiến vào (thị trường)

Ví dụ

  1. 台风预计今晚在沿海地区登陆。

    Táifēng yùjì jīnwǎn zài yánhǎi dìqū dēnglù.Dự kiến cơn bão sẽ đổ bộ vào khu vực ven biển tối nay.

  2. 该品牌正式登陆中国市场。

    Gāi pǐnpái zhèngshì dēnglù Zhōngguó shìchǎng.Thương hiệu này chính thức tiến vào thị trường Trung Quốc.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 台风登陆 táifēng dēnglùbão đổ bộ
  • 强行登陆 qiángxíng dēnglùđổ bộ cưỡng chế
  • 登陆作战 dēnglù zuòzhàntác chiến đổ bộ
  • 登陆市场 dēnglù shìchǎngtiến vào thị trường

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

渡过海洋或江河登上陆地;比喻商品、服务等进入某地。

Ghi chú: Tránh nhầm lẫn với 登录 (dēnglù: đăng nhập).

Ngữ pháp liên quan 相关语法

在 + địa điểm + 登陆

Biểu thị nơi chốn mà bão hoặc lực lượng đổ bộ vào bờ.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

登
陆

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1