Chuyển đến nội dung
大批

dàpī

Hán Việt: ĐẠI PHÊ

Số từ

HSK5

1Số từ

  1. số lượng lớn
  2. hàng loạt

Ví dụ

  1. 大批游客涌向海滩。

    Dàpī yóukè yǒng xiàng hǎitān.Một lượng lớn khách du lịch đổ xô ra bãi biển.

  2. 工厂生产了大批高质量的产品。

    Gōngchǎng shēngchǎn le dàpī gāo zhìliàng de chǎnpǐn.Nhà máy đã sản xuất số lượng lớn sản phẩm chất lượng cao.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 大批游客 dàpī yóukèlượng lớn du khách
  • 大批物资 dàpī wùzīsố lượng lớn vật tư
  • 大批人才 dàpī réncáinhiều nhân tài
  • 大批采购 dàpī cǎigòuthu mua số lượng lớn

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

数量很多(多用于人或物品)。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

大批 + (的) + Danh từ

Đứng trước danh từ chỉ người hoặc vật để diễn tả số lượng rất lớn.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

大
批

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1