Chuyển đến nội dung
皆

jiē

Hán Việt: GIAI

HSK7–9

1Phó từ

  1. đều
  2. thảy
  3. cùng (dùng trong văn viết/thành ngữ)

Ví dụ

  1. 这件事人尽皆知。

    Zhè jiàn shì rén jìn jiē zhī.

    Chuyện này ai ai cũng đều biết cả.

  2. 四海之内皆兄弟。

    Sìhǎi zhīnèi jiē xiōngdì.

    Bốn bể đều là anh em.

  3. 草木皆兵,人人自危。

    Cǎomù jiē bīng, rénrén zìwēi.

    Cỏ cây đều ngỡ là quân địch, người người tự thấy bất an.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 人尽皆知 rén jìn jiē zhīngười người đều biết
  • 皆大欢喜 jiē dà huān xǐmọi người đều vui mừng
  • 俯拾皆是 fǔ shí jiē shìnhặt đâu cũng có / rất nhiều
  • 众所皆知 zhòng suǒ jiē zhīai cũng biết

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

全,都。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

Chủ ngữ + 皆 + Tính từ/Động từ

Tương đương với 都 trong khẩu ngữ, thường dùng trong văn viết trang trọng hoặc thành ngữ cổ.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

皆

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từ có chứa “皆” 2

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1