Chuyển đến nội dung
有时有時

yǒushí

Hán Việt: HỮU THỜI

Phó từAdv.

HSK2

1Phó từ

  1. đôi khi
  2. thỉnh thoảng
  3. có lúc
  4. có lúc, có khi

Ví dụ

  1. 他有时走路去学校。

    Tā yǒushí zǒulù qù xuéxiào.Thỉnh thoảng anh ấy đi bộ đến trường.

  2. 我有时会去图书馆借书。

    Wǒ yǒushí huì qù túshūguǎn jiè shū.Thỉnh thoảng tôi đến thư viện mượn sách.

2Adv.

  1. đôi khi, thỉnh thoảng, có lúc

Ví dụ

  1. 他有时去游泳,有时去钓鱼。

    Tā yǒushí qù yóuyǒng, yǒushí qù diàoyú.Anh ấy thỉnh thoảng đi bơi, có lúc lại đi câu cá.

  2. 你有时间吗?

    Nǐ yǒu shíjiān ma?Bạn có thời gian không?

    Từ mục 时间

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 有时好有时坏 yǒushí hǎo yǒushí huàilúc tốt lúc xấu
  • 有时会 yǒushí huìđôi khi sẽ
  • 有时想 yǒushí xiǎngcó lúc nghĩ

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

表示有时候,指间或出现的情况。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

有时……有时……

diễn tả hai trạng thái hoặc hành động xen kẽ nhau: lúc thì... lúc thì... VD: 他有时高兴,有时难过。– Anh ấy lúc vui lúc buồn.

……X是X,就是 / 不过……

Cấu trúc biểu thị sự nhượng bộ: trước tiên thừa nhận hoặc khẳng định một đặc điểm, tình huống nào đó (X), sau đó dùng '就是' (chỉ có điều) hoặc '不过' (nhưng mà / có điều) để chuyển ý hoặc bổ sung, nêu ra điểm hạn chế hay chưa hoàn hảo. 'X' thường là tính từ hoặc động từ đơn/lặp lại.

这个房间小是小,不过很干净。 – Phòng này nhỏ thì nhỏ, nhưng rất sạch sẽ.

网购方便是方便,就是有时候会买太多。 – Mua sắm trên mạng tiện thì tiện, chỉ là đôi khi mua nhiều quá.

Bài học: HSK4 · 手机让生活更方便 – Điện thoại giúp cuộc sống tiện hơn

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

有
时

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Từ có chứa “有时” 1

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1