1Phó từ
- đôi khi
- thỉnh thoảng
- có lúc
- có lúc, có khi
Ví dụ
2Adv.
- đôi khi, thỉnh thoảng, có lúc
Ví dụ
Cách kết hợp từ 词语搭配
Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义
表示有时候,指间或出现的情况。
Ngữ pháp liên quan 相关语法
有时……有时……
diễn tả hai trạng thái hoặc hành động xen kẽ nhau: lúc thì... lúc thì... VD: 他有时高兴,有时难过。– Anh ấy lúc vui lúc buồn.
……X是X,就是 / 不过……
Cấu trúc biểu thị sự nhượng bộ: trước tiên thừa nhận hoặc khẳng định một đặc điểm, tình huống nào đó (X), sau đó dùng '就是' (chỉ có điều) hoặc '不过' (nhưng mà / có điều) để chuyển ý hoặc bổ sung, nêu ra điểm hạn chế hay chưa hoàn hảo. 'X' thường là tính từ hoặc động từ đơn/lặp lại.
这个房间小是小,不过很干净。 – Phòng này nhỏ thì nhỏ, nhưng rất sạch sẽ.
网购方便是方便,就是有时候会买太多。 – Mua sắm trên mạng tiện thì tiện, chỉ là đôi khi mua nhiều quá.
Bài học: HSK4 · 手机让生活更方便 – Điện thoại giúp cuộc sống tiện hơn
Từ đồng nghĩa – trái nghĩa
Đồng nghĩa
Cách viết chữ Hán – thứ tự nét
Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.
Từng chữ trong từ
Từ có chứa “有时” 1
Học viên đóng góp
Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.
- Đang tải…
🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.
