Chuyển đến nội dung
盟国盟國

méngguó

Hán Việt: MINH QUỐC

HSK6Lượng từ: 个

1Danh từ

  1. nước đồng minh

Ví dụ

  1. 两国签署了条约,正式成为盟国。

    Liǎng guó qiānshǔ le tiáoyuē, zhèngshì chéngwéi méngguó.

    Hai nước đã ký kết hiệp ước, chính thức trở thành nước đồng minh.

  2. 战争爆发后,盟国向他们提供了大量援助。

    Zhànzhēng bàofā hòu, méngguó xiàng tāmen tígōng le dàliàng yuánzhù.

    Sau khi chiến tranh bùng nổ, các nước đồng minh đã viện trợ cho họ một lượng lớn đồ tiếp tế.

  3. 作为一个重要盟国,他们保持了密切的军事合作。

    Zuòwéi yí gè zhòngyào méngguó, tāmen bǎochí le mìqiè de jūnshì hézuò.

    Với tư cách là một đồng minh quan trọng, họ duy trì sự hợp tác quân sự chặt chẽ.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 西方盟国 xīfāng méngguócác nước đồng minh phương Tây
  • 重要盟国 zhòngyào méngguóđồng minh quan trọng
  • 主要盟国 zhǔyào méngguónước đồng minh chủ chốt
  • 盟国军队 méngguó jūnduìquân đồng minh

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

通过缔结条约建立联盟关系的国家。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

成为……的盟国

Trở thành nước đồng minh của ai/quốc gia nào. VD: 该国成为了我们坚定的盟国。– Đất nước này đã trở thành đồng minh vững chắc của chúng tôi.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

盟
国

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Từ có chứa “盟国” 1

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng học tiếng Trung LOTUS

Cùng học, hỏi bài, chia sẻ tài liệu và luyện thi HSK mỗi ngày với giáo viên và hàng trăm bạn học.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1