1Danh từ
- nước đồng minh
- phe Đồng Minh (trong chiến tranh)
Ví dụ
Dì-èr cì Shìjiè Dàzhàn zhōng, Tóngméngguó zuìzhōng qǔdé le shènglì.
Trong Chiến tranh thế giới thứ hai, phe Đồng minh cuối cùng đã giành thắng lợi.
Zhè liǎng guó qiānshǔ le tiáoyuē, zhèngshì chéngwéi tóngméngguó.
Hai nước này đã ký hiệp ước, chính thức trở thành các nước đồng minh.
Tóngméngguó jūnduì zài Nuòmǎndǐ chénggōng dēnglù.
Quân đội phe Đồng Minh đã đổ bộ thành công lên Normandy.
Cách kết hợp từ 词语搭配
Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义
共同缔结条约、互相援助的国家;特指两次世界大战中的同盟一方。
Ngữ pháp liên quan 相关语法
与……结为同盟国
Biểu thị việc hai hay nhiều quốc gia liên kết lại thành liên minh chính trị/quân sự.
Từ đồng nghĩa – trái nghĩa
Cách viết chữ Hán – thứ tự nét
Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.
Từng chữ trong từ
Học viên đóng góp
Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.
- Đang tải…
🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.
