1Động từ
- phát sóng trực tiếp
- livestream
Ví dụ
Jīnwǎn diànshìtái jiāng zhíbō zhè chǎng zúqiú juésài.
Tối nay đài truyền hình sẽ phát sóng trực tiếp trận chung kết bóng đá này.
Tā měitiān wǎnshang zài wǎngshang zhíbō chànggē.
Cô ấy livestream hát mỗi tối trên mạng.
Xǔduō shāngjiā tōngguò zhíbō xiàng guānzhòng tuījiàn shāngpǐn.
Nhiều người bán hàng giới thiệu sản phẩm tới khán giả qua livestream.
2Danh từ
- buổi phát sóng trực tiếp
- buổi livestream
Ví dụ
Tā zhèngzài kàn yì chǎng jīngcǎi de xiànshàng zhíbō.
Anh ấy đang xem một buổi livestream trực tuyến đặc sắc.
Zhè chǎng zhíbō xīyǐn le shù shí wàn guānzhòng.
Buổi phát sóng trực tiếp này đã thu hút hàng trăm nghìn khán giả.
Zhíbōjiān lǐ jùjí le hěn duō fěnsī.
Rất nhiều người hâm mộ đã tập trung trong phòng livestream.
Cách kết hợp từ 词语搭配
Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义
广播电台或电视台不经过录音、录像而直接播送。
Ngữ pháp liên quan 相关语法
通过 + 直播 + động từ
Biểu thị phương thức thực hiện hành động thông qua việc phát trực tiếp. VD: 他通过直播卖衣服。– Anh ấy bán quần áo qua livestream.
Từ đồng nghĩa – trái nghĩa
Cách viết chữ Hán – thứ tự nét
Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.
Từng chữ trong từ
Học viên đóng góp
Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.
- Đang tải…
🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.
