Chuyển đến nội dung
看重

kànzhòng

Hán Việt: KHÁN TRỌNG

Động từ

HSK6

1Động từ

  1. coi trọng
  2. xem trọng
  3. coi trọng, chuộng

Ví dụ

  1. 公司非常看重员工的工作经验。

    Gōngsī fēicháng kànzhòng yuángōng de gōngzuò jīngyàn.Công ty rất xem trọng kinh nghiệm làm việc của nhân viên.

  2. 现代社会越来越看重创新能力。

    Xiàndài shèhuì yuèláiyuè kànzhòng chuàngxīn nénglì.Xã hội hiện đại ngày càng coi trọng năng lực sáng tạo.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 看重利益 kànzhòng lìyìcoi trọng lợi ích
  • 看重能力 kànzhòng nénglìcoi trọng năng lực
  • 非常看重 fēicháng kànzhòngvô cùng coi trọng
  • 格外看重 géwài kànzhòngđặc biệt xem trọng

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

指重视、看得很重要。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

看重 + Danh từ (năng lực/phẩm chất/kết quả...)

Biểu thị sự đánh giá cao, coi thứ gì đó là quan trọng hoặc có giá trị lớn.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

看
重

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1