Chuyển đến nội dung
知觉知覺

zhījué

Hán Việt: TRI GIÁC

Danh từ

HSK7–9Lượng từ: 种

1Danh từ

  1. tri giác
  2. cảm giác
  3. sự nhận biết

Ví dụ

  1. 他慢慢恢复了知觉。

    Tā mànmàn huìfù le zhījué.Anh ấy từ từ hồi phục lại tri giác.

  2. 天气太冷,我的手指已经失去了知觉。

    Tiānqì tài lěng, wǒ de shǒuzhǐ yǐjīng shīqù le zhījué.Trời quá lạnh, ngón tay tôi đã mất hết cảm giác.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 失去知觉 shīqù zhījuémất tri giác, bất tỉnh
  • 恢复知觉 huīfù zhījuéhồi tỉnh, hồi phục tri giác
  • 毫无知觉 háo wú zhījuékhông hề có cảm giác gì
  • 不知不觉 bù zhī bù juékhông hay không biết, bất giác

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

人脑对直接作用于感觉器官的客观事物的整体反映。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

失去 / 恢复 + 知觉

biểu thị việc bị ngất đi hoặc tỉnh lại, lấy lại cảm giác. VD: 他受惊过度失去了知觉。– Anh ấy quá sợ hãi nên đã ngất đi.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

知
觉

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1