Chuyển đến nội dung
示意

shìyì

Hán Việt: THỊ Ý

Động từ

HSK7–9

1Động từ

  1. ra hiệu
  2. báo hiệu

Ví dụ

  1. 他用眼神示意我不要说话。

    Tā yòng yǎnshén shìyì wǒ bùyào shuōhuà.Anh ấy dùng ánh mắt ra hiệu cho tôi đừng nói.

  2. 老师点头示意他可以坐下了。

    Lǎoshī diǎntóu shìyì tā kěyǐ zuò xià le.Thầy giáo gật đầu ra hiệu anh ấy có thể ngồi xuống.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 点头示意 diǎntóu shìyìgật đầu ra hiệu
  • 眼神示意 yǎnshén shìyìdùng ánh mắt ra hiệu
  • 挥手示意 huīshǒu shìyìvẫy tay ra hiệu
  • 示意通过 shìyì tōngguòra hiệu cho đi qua
  • 动作示意 dòngzuò shìyìra hiệu bằng động tác

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

用动作、表情或暗号表示某种意思。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

示意 + tân ngữ + động từ/mệnh đề

Động từ kiêm ngữ, mang ý nghĩa ra hiệu cho ai đó làm việc gì.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Trái nghĩa

Chưa có dữ liệu.

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

示
意

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Từ có chứa “示意” 1

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1