Chuyển đến nội dung
会议室會議室

huìyìshì

Hán Việt: HỘI NGHỊ THẤT

Danh từ

HSK3Lượng từ: 间、个

1Danh từ

  1. phòng họp

Ví dụ

  1. 请大家到三楼会议室开会。

    Qǐng dàjiā dào sān lóu huìyìshì kāihuì.Mời mọi người lên phòng họp tầng ba để họp.

  2. 经理正在会议室接待客人。

    Jīnglǐ zhèngzài huìyìshì jiēdài kèrén.Giám đốc đang tiếp khách trong phòng họp.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 预订会议室 yùdìng huìyìshìđặt trước phòng họp
  • 大型会议室 dàxíng huìyìshìphòng họp lớn
  • 在会议室开会 zài huìyìshì kāihuìhọp trong phòng họp
  • 布置会议室 bùzhì huìyìshìbài trí phòng họp

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

举行会议用的专门房间。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

在 / 到 + 会议室 + 开会 / 讨论

Ở/đến phòng họp để tổ chức họp hoặc thảo luận. VD: 我们在二号会议室讨论方案。– Chúng tôi thảo luận phương án ở phòng họp số 2.

“还是” 和 “或者”

Cả hai từ đều có nghĩa là "hoặc, hay là", nhưng có phạm vi dùng khác nhau: '还是' dùng trong câu hỏi (câu hỏi lựa chọn) để người nghe chọn một trong các phương án; '或者' dùng trong câu trần thuật để liệt kê các khả năng có thể lựa chọn mà không mang tính chất hỏi.

我们用会议室的电脑还是自己的电脑? – Chúng ta dùng máy tính phòng họp hay máy tính của mình?

会议室的电脑或者自己的电脑都可以。 – Dùng máy tính của phòng họp hay máy tính của mình đều được.

Bài học: HSK3 · 公司里的一天 – Một ngày ở công ty

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

会
议
室

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1