1Danh từ
- lập trường
- quan điểm
- lập trường, góc nhìn
Ví dụ
Wǒmen bìxū jiānchí zhèngquè de lìchǎng.
Chúng ta phải kiên trì giữ vững lập trường đúng đắn.
Zhàn zài duìfāng de lìchǎng shang kǎolǜ wèntí.
Đặt mình vào lập trường của đối phương để suy nghĩ vấn đề.
Shuāngfāng zài tánpàn zhōng míngquè biǎomíng le zìjǐ de lìchǎng.
Hai bên đã bày tỏ rõ ràng lập trường của mình trong đàm phán.
Huàn ge lìchǎng kàn wèntí, nǐ jiù huì lǐjiě tā wèishénme nàyàng zuò.
Đổi góc nhìn để xem xét vấn đề, bạn sẽ hiểu vì sao anh ấy lại làm như thế.
Cách kết hợp từ 词语搭配
Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义
认识和处理问题时所处的地位和所抱的态度。
Ngữ pháp liên quan 相关语法
站在 + 某人/某种 + 立场上
đứng trên lập trường của ai/cái gì để xem xét. VD: 站在消费者的立场上看,这个价格太高了。– Đứng trên lập trường người tiêu dùng, giá này quá cao.
Từ đồng nghĩa – trái nghĩa
Cách viết chữ Hán – thứ tự nét
Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.
Từng chữ trong từ
Học viên đóng góp
Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.
- Đang tải…
🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.
