Chuyển đến nội dung
十分

shífēn

Hán Việt: THẬP PHÂN

Phó từ

HSK4

1Phó từ

  1. rất
  2. vô cùng
  3. hết sức
  4. rất, vô cùng

Ví dụ

  1. 听到这个好消息,大家十分高兴。

    Tīngdào zhè ge hǎo xiāoxi, dàjiā shífēn gāoxìng.Nghe được tin tốt này, mọi người vô cùng vui mừng.

  2. 我对这里的环境十分满意。

    Wǒ duì zhèlǐ de huánjìng shífēn mǎnyì.Tôi hết sức hài lòng với môi trường ở đây.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 十分高兴 shífēn gāoxìngrất vui mừng
  • 十分感谢 shífēn gǎnxièvô cùng cảm ơn
  • 十分满意 shífēn mǎnyìrất hài lòng
  • 十分清楚 shífēn qīngchuhết sức rõ ràng

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

很,非常,极其。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

十分 + tính từ / động từ tâm lý

biểu thị mức độ rất cao, tương đương với 非常 nhưng mang sắc thái trang trọng hơn trong văn viết. VD: 我十分感谢您的帮助。– Tôi vô cùng cảm ơn sự giúp đỡ của ngài.

Chủ ngữ + 把 + Tân ngữ + Động từ + Bổ ngữ thời lượng

Cấu trúc câu chữ 把 kết hợp với bổ ngữ thời lượng dùng để nhấn mạnh khoảng thời gian mà chủ ngữ thực hiện hành động tác động lên đối tượng (tân ngữ). Bổ ngữ thời lượng (từ ngữ chỉ độ dài thời gian như: 两个小时, 三天, 十分钟...) phải đứng ngay sau động từ (thường kèm theo trợ từ 了).

我把这本书看了两天。 – Tôi đọc cuốn sách này hai ngày.

王老师把这个问题讲了十分钟,大家才明白。 – Cô Vương giảng câu hỏi này mười phút, mọi người mới hiểu.

Bài học: HSK4 · 看演出,读好书 – Xem biểu diễn, đọc sách hay

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

十
分

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Từ có chứa “十分” 1

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1