1Phó từ
- rất
- vô cùng
- hết sức
- rất, vô cùng
Ví dụ
Cách kết hợp từ 词语搭配
Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义
很,非常,极其。
Ngữ pháp liên quan 相关语法
十分 + tính từ / động từ tâm lý
biểu thị mức độ rất cao, tương đương với 非常 nhưng mang sắc thái trang trọng hơn trong văn viết. VD: 我十分感谢您的帮助。– Tôi vô cùng cảm ơn sự giúp đỡ của ngài.
Chủ ngữ + 把 + Tân ngữ + Động từ + Bổ ngữ thời lượng
Cấu trúc câu chữ 把 kết hợp với bổ ngữ thời lượng dùng để nhấn mạnh khoảng thời gian mà chủ ngữ thực hiện hành động tác động lên đối tượng (tân ngữ). Bổ ngữ thời lượng (từ ngữ chỉ độ dài thời gian như: 两个小时, 三天, 十分钟...) phải đứng ngay sau động từ (thường kèm theo trợ từ 了).
我把这本书看了两天。 – Tôi đọc cuốn sách này hai ngày.
王老师把这个问题讲了十分钟,大家才明白。 – Cô Vương giảng câu hỏi này mười phút, mọi người mới hiểu.
Bài học: HSK4 · 看演出,读好书 – Xem biểu diễn, đọc sách hay
Từ đồng nghĩa – trái nghĩa
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách viết chữ Hán – thứ tự nét
Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.
Từng chữ trong từ
Từ có chứa “十分” 1
Học viên đóng góp
Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.
- Đang tải…
🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.
