Chuyển đến nội dung
理解

lǐjiě

Hán Việt: LÝ GIẢI

HSK4

1Động từ

  1. hiểu
  2. thấu hiểu
  3. lý giải
  4. hiểu, thấu hiểu, lý giải
  5. hiểu, cảm thông, thấu hiểu
  6. thấu hiểu, hiểu rõ
  7. hiểu, thấu hiểu
  8. thấu hiểu, hiểu

Ví dụ

  1. 你能理解我的意思吗?

    Nǐ néng lǐjiě wǒ de yìsi ma?

    Bạn có hiểu ý tôi không?

  2. 请大家互相理解。

    Qǐng dàjiā hùxiāng lǐjiě.

    Xin mọi người hãy thấu hiểu lẫn nhau.

  3. 我完全能理解你的心情。

    Wǒ wánquán néng lǐjiě nǐ de xīnqíng.

    Tôi hoàn toàn có thể thấu hiểu tâm trạng của bạn.

  4. 多看几次说明书,你就能理解戏里的内容了。

    Duō kàn jǐ cì shuōmíngshū, nǐ jiù néng lǐjiě xì lǐ de nèiróng le.

    Đọc tờ giới thiệu nội dung thêm vài lần thì bạn sẽ hiểu được nội dung trong vở kịch thôi.

  5. 身处不同的文化背景,我们应该学会彼此理解和尊重。

    Shēnchǔ bùtóng de wénhuà bèijǐng, wǒmen yīnggāi xuéhuì bǐcǐ lǐjiě hé zūnzhòng.

    Sống trong các bối cảnh văn hóa khác nhau, chúng ta nên học cách thấu hiểu và tôn trọng lẫn nhau.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 互相理解 hùxiāng lǐjiěthấu hiểu lẫn nhau
  • 加深理解 jiāshēn lǐjiěhiểu sâu hơn
  • 无法理解 wúfǎ lǐjiěkhông thể hiểu nổi
  • 表示理解 biǎoshì lǐjiěbày tỏ sự thông cảm / thấu hiểu

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

懂,了解其含义或情由。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

理解 + tân ngữ (người / ý nghĩa / cảm xúc)

Biểu thị nhận thức rõ đạo lý hoặc cảm thông với đối phương. VD: 我理解你的难处。– Tôi hiểu nỗi khó khăn của bạn.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

理
解

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Từ có chứa “理解” 1

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1