Chuyển đến nội dung
筹备籌備

chóubèi

Hán Việt: TRÙ BỊ

HSK6

1Động từ

  1. chuẩn bị
  2. trù bị
  3. lo liệu trước
  4. chuẩn bị, trù bị

Ví dụ

  1. 会议正在筹备中。

    Huìyì zhèngzài chóubèi zhōng.

    Hội nghị đang trong quá trình chuẩn bị.

  2. 他们正在筹备成立一家新公司。

    Tāmen zhèngzài chóubèi chénglì yì jiā xīn gōngsī.

    Họ đang chuẩn bị thành lập một công ty mới.

  3. 运动会的筹备工作已经基本完成。

    Yùndònghuì de chóubèi gōngzuò yǐjīng jīběn wánchéng.

    Công tác trù bị cho đại hội thể dục thể thao cơ bản đã hoàn thành.

  4. 为了这次公开课,整个教研组筹备了整整两个星期。

    Wèile zhè cì gōngkāikè, zhěnggè jiàoyánzǔ chóubèi le zhěngzhěng liǎng gè xīngqī.

    Để chuẩn bị cho tiết dạy thao giảng lần này, cả tổ bộ môn đã chuẩn bị suốt hai tuần liền.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 筹备委员会 chóubèi wěiyuánhuìban trù bị
  • 筹备工作 chóubèi gōngzuòcông tác chuẩn bị
  • 积极筹备 jījí chóubèitích cực chuẩn bị
  • 筹备资金 chóubèi zījīnlo liệu nguồn vốn

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

为进行某项工作或成立机构而预先策划准备。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

正在 + 筹备 + tân ngữ / 筹备中

Biểu thị đang trong quá trình trù bị, chuẩn bị. VD: 婚礼正在筹备中。– Hôn lễ đang được chuẩn bị.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

筹
备

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng học tiếng Trung LOTUS

Cùng học, hỏi bài, chia sẻ tài liệu và luyện thi HSK mỗi ngày với giáo viên và hàng trăm bạn học.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1