Chuyển đến nội dung
旅行

lǚxíng

Hán Việt: LỮ HÀNH

Động từDanh từ

HSK4Lượng từ: 次、趟

1Động từ

  1. du lịch
  2. đi du lịch
  3. du lịch, đi chơi

Ví dụ

  1. 我们打算去云南旅行。

    Wǒmen dǎsuàn qù Yúnnán lǚxíng.Chúng tôi dự định đi du lịch Vân Nam.

  2. 他喜欢一个人去旅行。

    Tā xǐhuan yí gè rén qù lǚxíng.Anh ấy thích đi du lịch một mình.

2Danh từ

  1. chuyến du lịch

Ví dụ

  1. 这次旅行让我大开眼界。

    Zhè cì lǚxíng ràng wǒ dà kāi yǎnjiè.Chuyến du lịch lần này khiến tôi mở mang tầm mắt.

  2. 祝你们旅行愉快!

    Zhù nǐmen lǚxíng yúkuài!Chúc các bạn có một chuyến du lịch vui vẻ!

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 旅行社 lǚxíngshècông ty du lịch
  • 独自旅行 dúzì lǚxíngdu lịch một mình
  • 毕业旅行 bìyè lǚxíngchuyến du lịch tốt nghiệp
  • 旅行计划 lǚxíng jìhuàkế hoạch du lịch

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

为了办事或游览而远行。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

去 + địa điểm + 旅行

đi du lịch ở một địa điểm nào đó. VD: 我想去北京旅行。– Tôi muốn đi du lịch Bắc Kinh.

主语 + 把 + 宾语 + 动词 + 了

Câu chữ "把" với cấu trúc này dùng để diễn đạt chủ ngữ tác động, xử lý một đối tượng xác định (người hoặc sự vật cụ thể), làm xuất hiện kết quả hoặc trạng thái hoàn thành (biểu thị qua trợ từ "了"). Trong câu chữ "把", động từ vị ngữ phải là động từ mang tính tác động và không bao giờ đứng trơ trọi một mình.

白家月把去上海的旅行推迟了。 – Bạch Gia Nguyệt đã hoãn chuyến du lịch Thượng Hải rồi.

你把空调关了吧,房间里有点儿冷。 – Cậu tắt điều hòa đi, trong phòng hơi lạnh.

Bài học: HSK4 · 变化也不一定是坏事 – Thay đổi chưa hẳn là chuyện xấu

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

旅
行

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Từ có chứa “旅行” 6

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1