Chuyển đến nội dung
篆刻

zhuànkè

Hán Việt: TRIỆN KHẮC

Danh từ

HSK6

1Danh từ

  1. khắc dấu, nghệ thuật triện khắc
  2. nghệ thuật khắc triện, khắc dấu

Ví dụ

  1. 中国传统篆刻艺术具有独特的文化魅力。

    Zhōngguó chuántǒng zhuànkè yìshù jùyǒu dútè de wénhuà mèilì.Nghệ thuật khắc dấu truyền thống của Trung Quốc có sức cuốn hút văn hóa rất độc đáo.

  2. 爷爷退休后迷上了篆刻,刻了不少印章。

    Yéye tuìxiū hòu míshàng le zhuànkè, kè le bùshǎo yìnzhāng.Sau khi nghỉ hưu, ông nội say mê khắc dấu và đã khắc được rất nhiều con dấu.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 篆刻艺术 zhuànkè yìshùnghệ thuật triện khắc
  • 学习篆刻 xuéxí zhuànkèhọc khắc dấu
  • 篆刻印章 zhuànkè yìnzhāngkhắc con dấu

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

雕刻印章的通称,以篆字为主,也是中国传统造型艺术之一。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

练习/研究 + 篆刻

dùng làm danh từ chỉ một bộ môn nghệ thuật cổ truyền. VD: 他醉心于篆刻。– Anh ấy say mê môn triện khắc.

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

篆
刻

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1