Chuyển đến nội dung
篇

piān

Hán Việt: THIÊN

Lượng từ

HSK4

1Lượng từ

  1. bài
  2. thiên (bài viết, bài báo, bài văn)
  3. trang (sách)
  4. bài, thiên (lượng từ)

Ví dụ

  1. 今天我们要学一篇新课文。

    Jīntiān wǒmen yào xué yì piān xīn kèwén.Hôm nay chúng ta sẽ học một bài khóa mới.

  2. 这本小说的第一篇写得很感人。

    Zhè běn xiǎoshuō de dì-yī piān xiě de hěn gǎnrén.Chương đầu của cuốn tiểu thuyết này viết rất cảm động.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 一篇文章 yì piān wénzhāngmột bài văn
  • 一篇论文 yì piān lùnwénmột bài luận văn
  • 篇幅有限 piānfú yǒuxiàndung lượng có hạn
  • 开篇 kāipiānmở đầu bài viết

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

首尾完整的文章;用于文章、纸张等。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

一 + 篇 + danh từ (văn bản)

lượng từ dùng cho bài báo, bài văn, bài luận. VD: 这篇新闻很有趣。– Bản tin này rất thú vị.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Trái nghĩa

Chưa có dữ liệu.

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

篇

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từ có chứa “篇” 1

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1