Chuyển đến nội dung
粉丝粉絲

fěnsī

Hán Việt: PHẤN TI

Danh từ

HSK7–9Lượng từ: 包、碗、个

1Danh từ

  1. miến
  2. bún tàu
  3. người hâm mộ
  4. fan

Ví dụ

  1. 这道菜需要加一点儿粉丝。

    Zhè dào cài xūyào jiā yìdiǎnr fěnsī.Món này cần cho thêm một ít miến.

  2. 他在网上有很多粉丝。

    Tā zài wǎngshang yǒu hěn duō fěnsī.Anh ấy có rất nhiều người hâm mộ trên mạng.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 粉丝汤 fěnsī tāngcanh miến
  • 肉末粉丝 ròumò fěnsīmiến xào thịt băm
  • 忠实粉丝 zhōngshí fěnsīfan trung thành
  • 涨粉丝 zhǎng fěnsītăng lượt theo dõi/fan
  • 掉粉丝 diào fěnsītụt fan/người theo dõi

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

用绿豆等淀粉制成的细丝状食品;也指英文fans的音译,迷恋某个明星或事物的人。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

……是……的粉丝 / 拥有……粉丝

Diễn tả ai đó là người hâm mộ của ai, hoặc sở hữu bao nhiêu người theo dõi.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Trái nghĩa

Chưa có dữ liệu.

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

粉
丝

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1