Chuyển đến nội dung
绅士紳士

shēnshì

Hán Việt: THÂN SĨ

Danh từ

HSK7–9Lượng từ: 位、个

1Danh từ

  1. thân sĩ
  2. người đàn ông lịch thiệp
  3. quý ông

Ví dụ

  1. 他的举止非常文雅,很有绅士风度。

    Tā de jǔzhǐ fēicháng wényǎ, hěn yǒu shēnshì fēngdù.Cử chỉ của anh ấy rất tao nhã, đậm chất quý ông.

  2. 那位绅士主动为女士开门。

    Nà wèi shēnshì zhǔdòng wèi nǚshì kāi mén.Vị quý ông đó đã chủ động mở cửa cho quý cô.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 绅士风度 shēnshì fēngdùphong độ quý ông
  • 老派绅士 lǎopài shēnshìquý ông theo phong cách cổ điển
  • 绅士风范 shēnshì fēngfànphong thái quý ông
  • 绅士阶层 shēnshì jiēcéngtầng lớp thân sĩ

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

旧指有声望的乡绅,现多指举止文雅、有礼貌的男子。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

有 + 绅士风度

rất lịch thiệp, phong độ như một quý ông. VD: 他很有绅士风度。– Anh ấy rất lịch thiệp.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

绅
士

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1