Chuyển đến nội dung
结盟結盟

jiéméng

Hán Việt: KẾT MINH

Động từ

1Động từ

  1. kết đồng minh
  2. liên minh
  3. kết minh

Ví dụ

  1. 两国决定正式结盟。

    Liǎng guó juédìng zhèngshì jiéméng.Hai nước quyết định chính thức kết đồng minh.

  2. 他们为了共同的利益而结盟。

    Tāmen wèile gòngtóng de lìyì ér jiéméng.Họ liên minh với nhau vì lợi ích chung.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 政治结盟 zhèngzhì jiéméngliên minh chính trị
  • 正式结盟 zhèngshì jiéméngchính thức kết minh
  • 结盟条约 jiéméng tiáoyuēhiệp ước đồng minh
  • 结盟关系 jiéméng guānxiquan hệ liên minh

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

结成同盟。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

与/跟……结盟

Liên minh với ai/nước nào.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

结
盟

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1