Chuyển đến nội dung
结膜炎結膜炎

jiémóyán

Hán Việt: KẾT MẠC VIÊM

Danh từ

Lượng từ: 种、场

1Danh từ

  1. viêm kết mạc
  2. đau mắt đỏ

Ví dụ

  1. 他的眼睛很红,医生说是结膜炎。

    Tā de yǎnjing hěn hóng, yīshēng shuō shì jiémóyán.Mắt anh ấy rất đỏ, bác sĩ nói là bị viêm kết mạc.

  2. 急性结膜炎具有很强的传染性。

    Jíxìng jiémóyán jùyǒu hěn qiáng de chuánrǎnxìng.Viêm kết mạc cấp tính có tính lây nhiễm rất mạnh.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 急性结膜炎 jíxìng jiémóyánviêm kết mạc cấp tính
  • 患结膜炎 huàn jiémóyánbị viêm kết mạc
  • 过敏性结膜炎 guòmǐnxìng jiémóyánviêm kết mạc dị ứng
  • 结膜炎症状 jiémóyán zhèngzhuàngtriệu chứng viêm kết mạc

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

结膜受到细菌、病毒感染或发生过敏反应引起的炎症,俗称红眼病。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

患上/得了 + 结膜炎

Mắc bệnh viêm kết mạc / đau mắt đỏ.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

结
膜
炎

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1