Chuyển đến nội dung
查出

cháchū

Hán Việt: TRA XUẤT

Động từ

HSK5

1Động từ

  1. tìm ra
  2. tra ra
  3. phát hiện ra (qua điều tra, xét nghiệm, kiểm tra)

Ví dụ

  1. 经过详细检查,医生查出了病因。

    Jīngguò xiángxì jiǎnchá, yīshēng cháchū le bìngyīn.Sau khi kiểm tra kỹ lưỡng, bác sĩ đã tìm ra nguyên nhân bệnh.

  2. 警方终于查出了幕后指使者。

    Jǐngfāng zhōngyú cháchū le mùhòuzhǐshǐzhě.Cảnh sát cuối cùng đã điều tra ra kẻ chủ mưu phía sau.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 查出病因 cháchū bìngyīntìm ra nguyên nhân bệnh
  • 查出真相 cháchū zhēnxiàngđiều tra ra chân tướng
  • 查出问题 cháchū wèntíphát hiện ra vấn đề
  • 查出结果 cháchū jiéguǒtra ra kết quả

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

通过检查、调查或检验发现或得出结论。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

查出 + tân ngữ (bệnh tật/vấn đề/chân tướng)

biểu thị kết quả của hành động tra xét, khám xét tìm ra được điều gì

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

查
出

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1