Từ điển chưa có mục “绩”. Pinyin tham khảo: jì. Bạn có thể xem nghĩa từng chữ bên dưới.
Ví dụ
Cách viết chữ Hán – thứ tự nét
Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.
Từng chữ trong từ
Từ có chứa “绩” 4
- 成绩chéngjì THÀNH TÍCHthành tích; kết quả (học tập, làm việc); thành tích, kết quả, điểm sốHSK3
- 绩效jìxiào TÍCH HIỆUhiệu suất; thành tích công tác; hiệu quả công việcHSK7–9
- 业绩yèjì NGHIỆP TÍCHthành tích công việc; kết quả kinh doanh; thành tựuHSK7–9
- 绩优股jìyōugǔ TÍCH ƯU CỔcổ phiếu blue-chip; cổ phiếu công ty làm ăn tốt (tăng trưởng ổn định)
Học viên đóng góp
Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.
- Đang tải…
🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.
