Chuyển đến nội dung
绿叶綠葉

lǜyè

Hán Việt: LỤC DIỆP

Danh từ

Lượng từ: 片

1Danh từ

  1. lá xanh
  2. vai phụ (ẩn dụ)

Ví dụ

  1. 红花还需绿叶衬。

    Hóng huā hái xū lǜyè chèn.Hoa đỏ còn cần lá xanh nâng đỡ.

  2. 树上长出了嫩嫩的绿叶。

    Shù shàng zhǎngchū le nènnèn de lǜyè.Trên cây mọc ra những chiếc lá xanh non.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 绿叶成荫 lǜyè chéngyīnlá xanh rợp bóng
  • 一片绿叶 yí piàn lǜyèmột chiếc lá xanh
  • 当绿叶 dāng lǜyèlàm nền, làm vai phụ
  • 甘当绿叶 gān dāng lǜyècam tâm làm nền

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

绿色的植物叶子;比喻处于衬托地位的人或事物。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

甘当 / 当 + 绿叶

Dùng hình ảnh 'lá xanh' để chỉ việc làm nền, hỗ trợ cho người khác nổi bật. VD: 他甘当绿叶,支持新人。– Anh ấy cam tâm làm nền để ủng hộ người mới.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Đồng nghĩa

Chưa có dữ liệu.

Trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

绿
叶

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1