1Liên từ
- hoặc
- hoặc là
- hoặc, hoặc là
Ví dụ
Nǐ kěyǐ zuò dìtiě huò gōnggòng qìchē qù.
Bạn có thể đi tàu điện ngầm hoặc xe buýt.
Xīngqīliù huò xīngqītiān wǒ dōu yǒu kòng.
Thứ Bảy hoặc Chủ nhật tôi đều rảnh.
Nǐ kěyǐ fā yóujiàn huò dǎ diànhuà liánxì wǒ.
Bạn có thể gửi email hoặc gọi điện thoại liên hệ với tôi.
Wúlùn shì gōngzuò huò xuéxí, tā dōu hěn rènzhēn.
Dù là công việc hay học tập, anh ấy đều rất nghiêm túc.
2Phó từ
- có lẽ
- có thể
Ví dụ
Cách kết hợp từ 词语搭配
Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义
表示选择关系;也许,或许。
Ngữ pháp liên quan 相关语法
A 或 B
Hình thức rút gọn trang trọng hơn của 或者, liên kết hai phương án lựa chọn trong câu trần thuật. VD: 茶或咖啡都可以。– Trà hoặc cà phê đều được.
“还是” 和 “或者”
Cả hai từ đều có nghĩa là "hoặc, hay là", nhưng có phạm vi dùng khác nhau: '还是' dùng trong câu hỏi (câu hỏi lựa chọn) để người nghe chọn một trong các phương án; '或者' dùng trong câu trần thuật để liệt kê các khả năng có thể lựa chọn mà không mang tính chất hỏi.
我们用会议室的电脑还是自己的电脑? – Chúng ta dùng máy tính phòng họp hay máy tính của mình?
会议室的电脑或者自己的电脑都可以。 – Dùng máy tính của phòng họp hay máy tính của mình đều được.
Bài học: HSK3 · 公司里的一天 – Một ngày ở công ty
或者……,或者……
Dùng trong câu ghép trần thuật để liên kết hai hay nhiều phương án lựa chọn, mang nghĩa 'hoặc là... hoặc là...'. Thường dùng trong khẩu ngữ.
或者明天去,或者后天去,我给你打电话。 – Hoặc ngày mai đi, hoặc ngày kia đi, mình sẽ gọi điện cho bạn.
我们或者今天去电影院看电影,或者明天在家看电影。 – Chúng mình hoặc là hôm nay đến rạp xem phim, hoặc là ngày mai ở nhà xem.
Bài học: HSK3 · 天气说变就变 – Thời tiết nói đổi là đổi
Từ đồng nghĩa – trái nghĩa
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Chưa có dữ liệu.
Cách viết chữ Hán – thứ tự nét
Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.
Từ có chứa “或” 5
- 或者huòzhě HOẶC GIẢhoặc; hoặc là (dùng trong câu trần thuật); hoặc, hoặc là (dùng trong câu trần thuật)HSK3
- 或是huòshì HOẶC THỊhoặc; hoặc làHSK5
- 或许huòxǔ HOẶC HỨAcó lẽ; có thể; biết đâuHSK5
- 不可或缺bùkě-huòquē BẤT KHẢ HOẶC KHUYẾTkhông thể thiếu; không thể không cóHSK7–9
- 或多或少huòduō-huòshǎo HOẶC ĐA HOẶC THIỂUít nhiều; nhiều hay ít; ít nhiều, không ít thì nhiềuHSK7–9
Học viên đóng góp
Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.
- Đang tải…
🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.
