Chuyển đến nội dung
红色紅色

hóngsè

Hán Việt: HỒNG SẮC

HSK2Lượng từ: 种

1Danh từ

  1. màu đỏ

Ví dụ

  1. 她穿了一件红色的衣服。

    Tā chuānle yí jiàn hóngsè de yīfu.

    Cô ấy mặc một chiếc áo màu đỏ.

  2. 过年的时候,到处都是红色的。

    Guònián de shíhou, dàochù dōu shì hóngsè de.

    Vào dịp Tết, khắp nơi đều là màu đỏ.

  3. 这辆红色的车真漂亮。

    Zhè liàng hóngsè de chē zhēn piàoliang.

    Chiếc xe hơi màu đỏ này thật là đẹp.

  4. 她喜欢红色的裙子。

    Tā xǐhuan hóngsè de qúnzi.

    Cô ấy thích chiếc váy màu đỏ.

  5. 妹妹今天穿了一件红色的衣服。

    Mèimei jīntiān chuānle yí jiàn hóngsè de yīfu.

    Hôm nay em gái mặc một chiếc áo màu đỏ.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 红色的花 hóngsè de huāhoa màu đỏ
  • 红色的衣服 hóngsè de yīfuquần áo màu đỏ
  • 喜欢红色 xǐhuan hóngsèthích màu đỏ
  • 穿红色 chuān hóngsèmặc màu đỏ

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

像鲜血或火一样的颜色。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

红色 + 的 + danh từ

dùng làm định ngữ bổ nghĩa cho danh từ, miêu tả vật thể mang màu đỏ. VD: 她喜欢红色的裙子。– Cô ấy thích chiếc váy màu đỏ.

Động từ + 过 (guo)

Trợ từ động thái “过” đứng ngay sau động từ để biểu thị hành động đã từng xảy ra trong quá khứ và có được trải nghiệm đó (hiện tại không còn tiếp diễn). Thể phủ định dùng “没(有) + Động từ + 过”. Dạng câu hỏi có thể thêm “吗” hoặc “没有” ở cuối câu, hoặc dùng thể chính phản “Động từ + 没 + Động từ + 过”.

妈妈,您来过这个商场吗? – Mẹ ơi, mẹ đã từng đến trung tâm thương mại này chưa ạ?

红色的衣服我没试过。 – Quần áo màu đỏ con chưa thử bao giờ.

Bài học: HSK2 · 红色的更好看 – Màu đỏ đẹp hơn

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

红
色

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Từ có chứa “红色” 1

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng học tiếng Trung LOTUS

Cùng học, hỏi bài, chia sẻ tài liệu và luyện thi HSK mỗi ngày với giáo viên và hàng trăm bạn học.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1