1Danh từ
- màu đỏ
Ví dụ
Tā chuānle yí jiàn hóngsè de yīfu.
Cô ấy mặc một chiếc áo màu đỏ.
Guònián de shíhou, dàochù dōu shì hóngsè de.
Vào dịp Tết, khắp nơi đều là màu đỏ.
Zhè liàng hóngsè de chē zhēn piàoliang.
Chiếc xe hơi màu đỏ này thật là đẹp.
Tā xǐhuan hóngsè de qúnzi.
Cô ấy thích chiếc váy màu đỏ.
Mèimei jīntiān chuānle yí jiàn hóngsè de yīfu.
Hôm nay em gái mặc một chiếc áo màu đỏ.
Cách kết hợp từ 词语搭配
Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义
像鲜血或火一样的颜色。
Ngữ pháp liên quan 相关语法
红色 + 的 + danh từ
dùng làm định ngữ bổ nghĩa cho danh từ, miêu tả vật thể mang màu đỏ. VD: 她喜欢红色的裙子。– Cô ấy thích chiếc váy màu đỏ.
Động từ + 过 (guo)
Trợ từ động thái “过” đứng ngay sau động từ để biểu thị hành động đã từng xảy ra trong quá khứ và có được trải nghiệm đó (hiện tại không còn tiếp diễn). Thể phủ định dùng “没(有) + Động từ + 过”. Dạng câu hỏi có thể thêm “吗” hoặc “没有” ở cuối câu, hoặc dùng thể chính phản “Động từ + 没 + Động từ + 过”.
妈妈,您来过这个商场吗? – Mẹ ơi, mẹ đã từng đến trung tâm thương mại này chưa ạ?
红色的衣服我没试过。 – Quần áo màu đỏ con chưa thử bao giờ.
Bài học: HSK2 · 红色的更好看 – Màu đỏ đẹp hơn
Cách viết chữ Hán – thứ tự nét
Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.
Từng chữ trong từ
Từ có chứa “红色” 1
Học viên đóng góp
Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.
- Đang tải…
🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.
