Chuyển đến nội dung
经济經濟

jīngjì

Hán Việt: KINH TẾ

Danh từ

HSK1

1Danh từ

  1. kinh tế
  2. tiền bạc
  3. chi tiêu
  4. kinh tế, tài chính

Ví dụ

  1. 中国的经济发展很快。

    Zhōngguó de jīngjì fāzhǎn hěn kuài.Kinh tế Trung Quốc phát triển rất nhanh.

  2. 他大学学的是经济专业。

    Tā dàxué xué de shì jīngjì zhuānyè.Lên đại học anh ấy học chuyên ngành kinh tế.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 发展经济 fāzhǎn jīngjìphát triển kinh tế
  • 经济发展 jīngjì fāzhǎnphát triển kinh tế
  • 经济学 jīngjìxuékinh tế học
  • 经济条件 jīngjì tiáojiànđiều kiện kinh tế

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

指社会物质生产和再生产的活动;个人或家庭的收支情况。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

发展 + 经济

Cụm động tân thường gặp biểu đạt việc thúc đẩy nền kinh tế.

要是……,(就)……

Câu phức điều kiện - giả thiết thường dùng trong khẩu ngữ, có nghĩa tương đương với “如果……,就……”. Vế đầu đưa ra một giả thiết (“nếu, lỡ như”), vế sau nêu ra kết quả, hướng xử lý hoặc phản ứng tương ứng (“thì...”).

要是能获得奖学金,我就能减轻家里的经济压力。 – Nếu nhận được học bổng thì mình có thể giảm áp lực kinh tế cho gia đình.

要是你明天有空,就跟我一起去图书馆吧。 – Nếu mai cậu rảnh thì đi thư viện cùng mình nhé.

Bài học: HSK4 · 欢迎来中国留学! – Chào mừng đến Trung Quốc du học!

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

经
济

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Từ có chứa “经济” 11

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1