Chuyển đến nội dung
妻子

qīzi

Hán Việt: THÊ TỬ

Danh từ

HSK2Lượng từ: 位、个

1Danh từ

  1. vợ

Ví dụ

  1. 他和妻子很恩爱。

    Tā hé qīzi hěn ēn'ài.Anh ấy và vợ rất mực yêu thương nhau.

  2. 我的妻子是一名医生。

    Wǒ de qīzi shì yì míng yīshēng.Vợ tôi là một bác sĩ.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 年轻的妻子 niánqīng de qīzingười vợ trẻ
  • 妻子和孩子 qīzi hé háizivợ và con
  • 爱妻子 ài qīziyêu vợ
  • 好妻子 hǎo qīzingười vợ tốt

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

男子的配偶。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

A 是 B 的妻子

A là vợ của B (cách diễn đạt trang trọng hơn 老婆). VD: 她是李老师的妻子。– Cô ấy là vợ thầy Lý.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

妻
子

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1