Chuyển đến nội dung
假期

jiàqī

Hán Việt: HẠ KÌ

Danh từ

HSK3Lượng từ: 个

1Danh từ

  1. kỳ nghỉ
  2. kỳ nghỉ lễ

Ví dụ

  1. 你假期打算去哪儿旅游?

    Nǐ jiàqī dǎsuàn qù nǎr lǚyóu?Kỳ nghỉ bạn dự định đi du lịch ở đâu?

  2. 暑假是学生们最喜欢的假期。

    Shǔjià shì xuéshengmen zuì xǐhuan de jiàqī.Nghỉ hè là kỳ nghỉ mà học sinh thích nhất.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 度假期 dù jiàqīnghỉ mát, nghỉ lễ
  • 寒假假期 hánjià jiàqīkỳ nghỉ đông
  • 假期愉快 jiàqī yúkuàikỳ nghỉ vui vẻ
  • 长假 / 短假 chángjià / duǎnjiàkỳ nghỉ dài / nghỉ ngắn
  • 享受假期 xiǎngshòu jiàqītận hưởng kỳ nghỉ

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

休假的时间或期限。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

在假期(里 / 期间)+ hành động

Chỉ những việc được thực hiện trong suốt thời gian nghỉ.

一 + Lượng từ + 名词 / 一点儿 (+ 名词) + 也 / 都 + 不 / 没 + Động từ / Tính từ

Cấu trúc dùng để biểu thị sự phủ định hoàn toàn (không hề, một chút cũng không). Khi vị ngữ là động từ, danh từ tân ngữ được chuyển lên trước và đi cùng '一 + lượng từ' hoặc '一点儿'. Khi vị ngữ là tính từ, thường dùng '一点儿也/都 + 不/没 + Tính từ'.

这个假期我一点儿也不忙。 – Kỳ nghỉ này tôi chẳng bận chút nào.

他一次马也没骑过。 – Anh ấy chưa cưỡi ngựa lần nào cả.

Bài học: HSK3 · 去草原旅游 – Đi du lịch thảo nguyên

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

假
期

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Từ có chứa “假期” 1

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1