Chuyển đến nội dung
联盟聯盟

liánméng

Hán Việt: LIÊN MINH

Danh từ

HSK7–9Lượng từ: 个

1Danh từ

  1. liên minh
  2. khối liên minh
  3. liên kết

Ví dụ

  1. 两国结成了军事联盟。

    Liǎng guó jiéchéng le jūnshì liánméng.Hai nước đã kết thành liên minh quân sự.

  2. 各方决定联盟共同应对危机。

    Gèfāng juédìng liánméng gòngtóng yìngduì wēijī.Các bên quyết định liên minh cùng nhau ứng phó khủng hoảng.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 结成联盟 jiéchéng liánméngkết thành liên minh
  • 商业联盟 shāngyè liánméngliên minh thương mại
  • 军事联盟 jūnshì liánméngliên minh quân sự
  • 反恐联盟 fǎnkǒng liánméngliên minh chống khủng bố

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

两个或两个以上的国家、政党、团体等为了共同的利益而联合。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

与/跟 + đối tượng + 结成联盟

Kết thành khối liên minh với đối tượng nào đó. VD: 两个国家结成了经济联盟。– Hai quốc gia đã kết thành liên minh kinh tế.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

联
盟

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1